Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Úc (AUD) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Dollar Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


AUD LKR
coinmill.com
1.00 126
2.00 252
5.00 631
10.00 1262
20.00 2523
50.00 6308
100.00 12,616
200.00 25,233
500.00 63,082
1000.00 126,165
2000.00 252,329
5000.00 630,823
10,000.00 1,261,646
20,000.00 2,523,291
50,000.00 6,308,228
100,000.00 12,616,456
200,000.00 25,232,912
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
LKR AUD
coinmill.com
100 0.80
200 1.60
500 3.95
1000 7.95
2000 15.85
5000 39.65
10,000 79.25
20,000 158.50
50,000 396.30
100,000 792.60
200,000 1585.25
500,000 3963.10
1,000,000 7926.15
2,000,000 15,852.30
5,000,000 39,630.80
10,000,000 79,261.55
20,000,000 158,523.10
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá