Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Úc (AUD) sang Kyat Myanmar (MMK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyat Myanmar hoặc Dollar Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


AUD MMK
coinmill.com
1.00 1050
2.00 2100
5.00 5250
10.00 10,450
20.00 20,900
50.00 52,250
100.00 104,550
200.00 209,050
500.00 522,650
1000.00 1,045,300
2000.00 2,090,550
5000.00 5,226,400
10,000.00 10,452,800
20,000.00 20,905,650
50,000.00 52,264,100
100,000.00 104,528,200
200,000.00 209,056,450
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MMK AUD
coinmill.com
1000 0.95
2000 1.90
5000 4.80
10,000 9.55
20,000 19.15
50,000 47.85
100,000 95.65
200,000 191.35
500,000 478.35
1,000,000 956.70
2,000,000 1913.35
5,000,000 4783.40
10,000,000 9566.80
20,000,000 19,133.60
50,000,000 47,833.95
100,000,000 95,667.95
200,000,000 191,335.90
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá