Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Úc (AUD) sang Mauritania Ouguiya (MRO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiya hoặc Dollar Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa.


AUD MRO
coinmill.com
1.00 243.2
2.00 486.4
5.00 1216.0
10.00 2432.0
20.00 4863.8
50.00 12,159.6
100.00 24,319.2
200.00 48,638.4
500.00 121,596.0
1000.00 243,191.8
2000.00 486,383.6
5000.00 1,215,959.2
10,000.00 2,431,918.4
20,000.00 4,863,836.8
50,000.00 12,159,592.0
100,000.00 24,319,184.0
200,000.00 48,638,368.2
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
MRO AUD
coinmill.com
200.0 0.80
500.0 2.05
1000.0 4.10
2000.0 8.20
5000.0 20.55
10,000.0 41.10
20,000.0 82.25
50,000.0 205.60
100,000.0 411.20
200,000.0 822.40
500,000.0 2056.00
1,000,000.0 4112.00
2,000,000.0 8223.95
5,000,000.0 20,559.90
10,000,000.0 41,119.80
20,000,000.0 82,239.60
50,000,000.0 205,599.00
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá