Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Úc (AUD) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Dollar Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


AUD MZN
coinmill.com
1.00 42
2.00 84
5.00 210
10.00 421
20.00 842
50.00 2104
100.00 4208
200.00 8416
500.00 21,039
1000.00 42,078
2000.00 84,157
5000.00 210,392
10,000.00 420,783
20,000.00 841,566
50,000.00 2,103,916
100,000.00 4,207,832
200,000.00 8,415,664
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MZN AUD
coinmill.com
50 1.20
100 2.40
200 4.75
500 11.90
1000 23.75
2000 47.55
5000 118.85
10,000 237.65
20,000 475.30
50,000 1188.25
100,000 2376.50
200,000 4753.05
500,000 11,882.60
1,000,000 23,765.20
2,000,000 47,530.40
5,000,000 118,826.05
10,000,000 237,652.10
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá