Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Úc (AUD) sang Krone Na Uy (NOK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Na Uy hoặc Dollar Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


AUD NOK
coinmill.com
1.00 6.0
2.00 12.5
5.00 30.5
10.00 61.5
20.00 123.0
50.00 307.5
100.00 614.5
200.00 1229.5
500.00 3073.5
1000.00 6147.5
2000.00 12,294.5
5000.00 30,736.5
10,000.00 61,473.0
20,000.00 122,946.0
50,000.00 307,365.5
100,000.00 614,730.5
200,000.00 1,229,461.5
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NOK AUD
coinmill.com
5.0 0.80
10.0 1.65
20.0 3.25
50.0 8.15
100.0 16.25
200.0 32.55
500.0 81.35
1000.0 162.65
2000.0 325.35
5000.0 813.35
10,000.0 1626.75
20,000.0 3253.45
50,000.0 8133.65
100,000.0 16,267.30
200,000.0 32,534.55
500,000.0 81,336.40
1,000,000.0 162,672.85
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá