Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Úc (AUD) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Dollar Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


AUD NPR
coinmill.com
1.00 79.30
2.00 158.60
5.00 396.55
10.00 793.05
20.00 1586.10
50.00 3965.25
100.00 7930.55
200.00 15,861.05
500.00 39,652.65
1000.00 79,305.30
2000.00 158,610.60
5000.00 396,526.45
10,000.00 793,052.90
20,000.00 1,586,105.75
50,000.00 3,965,264.40
100,000.00 7,930,528.75
200,000.00 15,861,057.55
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
NPR AUD
coinmill.com
100.00 1.25
200.00 2.50
500.00 6.30
1000.00 12.60
2000.00 25.20
5000.00 63.05
10,000.00 126.10
20,000.00 252.20
50,000.00 630.45
100,000.00 1260.95
200,000.00 2521.90
500,000.00 6304.75
1,000,000.00 12,609.50
2,000,000.00 25,219.00
5,000,000.00 63,047.50
10,000,000.00 126,095.00
20,000,000.00 252,190.00
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá