Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Úc (AUD) sang Novacoin (NVC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoin hoặc Dollar Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 11 chữ số có nghĩa.


AUD NVC
coinmill.com
1.00 1.55264
2.00 3.10528
5.00 7.76320
10.00 15.52640
20.00 31.05279
50.00 77.63199
100.00 155.26397
200.00 310.52795
500.00 776.31987
1000.00 1552.63975
2000.00 3105.27950
5000.00 7763.19874
10,000.00 15,526.39748
20,000.00 31,052.79497
50,000.00 77,631.98742
100,000.00 155,263.97484
200,000.00 310,527.94967
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
NVC AUD
coinmill.com
2.00000 1.30
5.00000 3.20
10.00000 6.45
20.00000 12.90
50.00000 32.20
100.00000 64.40
200.00000 128.80
500.00000 322.05
1000.00000 644.05
2000.00000 1288.15
5000.00000 3220.30
10,000.00000 6440.65
20,000.00000 12,881.30
50,000.00000 32,203.20
100,000.00000 64,406.45
200,000.00000 128,812.90
500,000.00000 322,032.20
NVC tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá