Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Úc (AUD) sang Peru Nuevo Sol (PEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peru Nuevo Sol hoặc Dollar Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


AUD PEN
coinmill.com
1.00 2.29
2.00 4.58
5.00 11.46
10.00 22.92
20.00 45.84
50.00 114.61
100.00 229.22
200.00 458.44
500.00 1146.10
1000.00 2292.20
2000.00 4584.41
5000.00 11,461.02
10,000.00 22,922.04
20,000.00 45,844.08
50,000.00 114,610.21
100,000.00 229,220.42
200,000.00 458,440.83
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
PEN AUD
coinmill.com
2.00 0.85
5.00 2.20
10.00 4.35
20.00 8.75
50.00 21.80
100.00 43.65
200.00 87.25
500.00 218.15
1000.00 436.25
2000.00 872.50
5000.00 2181.30
10,000.00 4362.60
20,000.00 8725.25
50,000.00 21,813.05
100,000.00 43,626.15
200,000.00 87,252.25
500,000.00 218,130.65
PEN tỷ lệ
9 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá