Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Úc (AUD) sang Tân Đài Tệ (TWD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Dollar Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


AUD TWD
coinmill.com
1.00 21
2.00 43
5.00 107
10.00 213
20.00 426
50.00 1066
100.00 2132
200.00 4264
500.00 10,661
1000.00 21,321
2000.00 42,643
5000.00 106,607
10,000.00 213,214
20,000.00 426,427
50,000.00 1,066,068
100,000.00 2,132,135
200,000.00 4,264,271
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TWD AUD
coinmill.com
20 0.95
50 2.35
100 4.70
200 9.40
500 23.45
1000 46.90
2000 93.80
5000 234.50
10,000 469.00
20,000 938.05
50,000 2345.05
100,000 4690.15
200,000 9380.25
500,000 23,450.65
1,000,000 46,901.35
2,000,000 93,802.65
5,000,000 234,506.70
TWD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá