Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Úc (AUD) sang Việt Nam Đồng (VND)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Dollar Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu VND có thể được viết D. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


AUD VND
coinmill.com
1.00 16,000
2.00 31,800
5.00 79,600
10.00 159,200
20.00 318,400
50.00 796,000
100.00 1,591,800
200.00 3,183,800
500.00 7,959,400
1000.00 15,919,000
2000.00 31,838,000
5000.00 79,595,000
10,000.00 159,190,000
20,000.00 318,380,000
50,000.00 795,949,800
100,000.00 1,591,899,600
200,000.00 3,183,799,000
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
VND AUD
coinmill.com
20,000 1.25
50,000 3.15
100,000 6.30
200,000 12.55
500,000 31.40
1,000,000 62.80
2,000,000 125.65
5,000,000 314.10
10,000,000 628.20
20,000,000 1256.35
50,000,000 3140.90
100,000,000 6281.80
200,000,000 12,563.60
500,000,000 31,409.00
1,000,000,000 62,818.05
2,000,000,000 125,636.05
5,000,000,000 314,090.15
VND tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá