Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Úc (AUD) sang Ounce vàng (XAU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Dollar Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi AUR có 12 chữ số có nghĩa.


AUD AUR
coinmill.com
1.00 22.18892
2.00 44.37784
5.00 110.94460
10.00 221.88921
20.00 443.77842
50.00 1109.44605
100.00 2218.89210
200.00 4437.78420
500.00 11,094.46049
1000.00 22,188.92099
2000.00 44,377.84197
5000.00 110,944.60494
10,000.00 221,889.20987
20,000.00 443,778.41975
50,000.00 1,109,446.04937
100,000.00 2,218,892.09873
200,000.00 4,437,784.19746
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
AUR AUD
coinmill.com
20.00000 0.90
50.00000 2.25
100.00000 4.50
200.00000 9.00
500.00000 22.55
1000.00000 45.05
2000.00000 90.15
5000.00000 225.35
10,000.00000 450.70
20,000.00000 901.35
50,000.00000 2253.40
100,000.00000 4506.75
200,000.00000 9013.50
500,000.00000 22,533.75
1,000,000.00000 45,067.55
2,000,000.00000 90,135.05
5,000,000.00000 225,337.70
AUR tỷ lệ
10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá