Công cụ chuyển đổi giữa Auroracoin (AUR) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Auroracoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


AUR ERN
coinmill.com
50.00000 17.93
100.00000 35.85
200.00000 71.70
500.00000 179.26
1000.00000 358.52
2000.00000 717.05
5000.00000 1792.61
10,000.00000 3585.23
20,000.00000 7170.46
50,000.00000 17,926.14
100,000.00000 35,852.29
200,000.00000 71,704.57
500,000.00000 179,261.44
1,000,000.00000 358,522.87
2,000,000.00000 717,045.75
5,000,000.00000 1,792,614.37
10,000,000.00000 3,585,228.74
AUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
ERN AUR
coinmill.com
10.00 27.89222
20.00 55.78445
50.00 139.46112
100.00 278.92223
200.00 557.84446
500.00 1394.61116
1000.00 2789.22231
2000.00 5578.44463
5000.00 13,946.11157
10,000.00 27,892.22313
20,000.00 55,784.44626
50,000.00 139,461.11566
100,000.00 278,922.23132
200,000.00 557,844.46264
500,000.00 1,394,611.15660
1,000,000.00 2,789,222.31320
2,000,000.00 5,578,444.62640
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá