Công cụ chuyển đổi giữa Auroracoin (AUR) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Som Kyrgyzstan hoặc Auroracoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


AUR KGS
coinmill.com
50.00000 84
100.00000 167
200.00000 334
500.00000 835
1000.00000 1670
2000.00000 3340
5000.00000 8351
10,000.00000 16,702
20,000.00000 33,404
50,000.00000 83,509
100,000.00000 167,018
200,000.00000 334,037
500,000.00000 835,092
1,000,000.00000 1,670,184
2,000,000.00000 3,340,369
5,000,000.00000 8,350,922
10,000,000.00000 16,701,844
AUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
KGS AUR
coinmill.com
50 29.93681
100 59.87363
200 119.74726
500 299.36814
1000 598.73628
2000 1197.47256
5000 2993.68140
10,000 5987.36280
20,000 11,974.72561
50,000 29,936.81402
100,000 59,873.62804
200,000 119,747.25609
500,000 299,368.14022
1,000,000 598,736.28044
2,000,000 1,197,472.56087
5,000,000 2,993,681.40218
10,000,000 5,987,362.80436
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá