Công cụ chuyển đổi giữa Florin Aruba (AWG) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Florin Aruba. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Florin Aruba để chuyển đổi loại tiền tệ.


Florin Aruban là tiền tệ Aruba (AW, ABW). Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Florin Aruban còn được gọi là tiền tệ ở hòa lan Aruba, và Gulden Aruban. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu AWG có thể được viết Afl. Florin Aruban được chia thành 100 cents. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Florin Aruban cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AWG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


AWG GBP
coinmill.com
1.00 0.46
2.00 0.91
5.00 2.28
10.00 4.55
20.00 9.10
50.00 22.76
100.00 45.51
200.00 91.02
500.00 227.55
1000.00 455.10
2000.00 910.20
5000.00 2275.51
10,000.00 4551.02
20,000.00 9102.03
50,000.00 22,755.08
100,000.00 45,510.16
200,000.00 91,020.32
AWG tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
GBP AWG
coinmill.com
0.50 1.10
1.00 2.20
2.00 4.39
5.00 10.99
10.00 21.97
20.00 43.95
50.00 109.87
100.00 219.73
200.00 439.46
500.00 1098.66
1000.00 2197.31
2000.00 4394.62
5000.00 10,986.56
10,000.00 21,973.11
20,000.00 43,946.23
50,000.00 109,865.57
100,000.00 219,731.14
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá