Công cụ chuyển đổi giữa Florin Aruba (AWG) sang Kip Lào (LAK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Florin Aruba. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kip Lào hoặc Florin Aruba để chuyển đổi loại tiền tệ.


Florin Aruban là tiền tệ Aruba (AW, ABW). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Florin Aruban còn được gọi là tiền tệ ở hòa lan Aruba, và Gulden Aruban. Ký hiệu AWG có thể được viết Afl. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Florin Aruban được chia thành 100 cents. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Florin Aruban cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AWG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa.


AWG LAK
coinmill.com
1.00 5000
2.00 10,000
5.00 24,500
10.00 49,500
20.00 98,500
50.00 246,500
100.00 493,000
200.00 986,000
500.00 2,465,500
1000.00 4,930,500
2000.00 9,861,000
5000.00 24,652,500
10,000.00 49,305,500
20,000.00 98,611,000
50,000.00 246,527,000
100,000.00 493,054,000
200,000.00 986,108,000
AWG tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LAK AWG
coinmill.com
5000 1.01
10,000 2.03
20,000 4.06
50,000 10.14
100,000 20.28
200,000 40.56
500,000 101.41
1,000,000 202.82
2,000,000 405.64
5,000,000 1014.09
10,000,000 2028.18
20,000,000 4056.35
50,000,000 10,140.88
100,000,000 20,281.75
200,000,000 40,563.50
500,000,000 101,408.76
1,000,000,000 202,817.52
LAK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá