Công cụ chuyển đổi giữa Florin Aruba (AWG) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Florin Aruba. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Florin Aruba để chuyển đổi loại tiền tệ.


Florin Aruban là tiền tệ Aruba (AW, ABW). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Florin Aruban còn được gọi là tiền tệ ở hòa lan Aruba, và Gulden Aruban. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu AWG có thể được viết Afl. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Florin Aruban được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Florin Aruban cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AWG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


AWG XOF
coinmill.com
1.00 335
2.00 670
5.00 1676
10.00 3352
20.00 6704
50.00 16,759
100.00 33,518
200.00 67,036
500.00 167,591
1000.00 335,182
2000.00 670,364
5000.00 1,675,909
10,000.00 3,351,819
20,000.00 6,703,637
50,000.00 16,759,093
100,000.00 33,518,186
200,000.00 67,036,373
AWG tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XOF AWG
coinmill.com
500 1.49
1000 2.98
2000 5.97
5000 14.92
10,000 29.83
20,000 59.67
50,000 149.17
100,000 298.35
200,000 596.69
500,000 1491.73
1,000,000 2983.45
2,000,000 5966.91
5,000,000 14,917.27
10,000,000 29,834.55
20,000,000 59,669.10
50,000,000 149,172.75
100,000,000 298,345.50
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá