Công cụ chuyển đổi giữa Azerbaijan Manat (AZN) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Azerbaijan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Azerbaijan Manat để chuyển đổi loại tiền tệ.


Manat Azerbaijan là tiền tệ Azerbaijan (AZ, AZE). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Manat Azerbaijan được chia thành 100 gopik. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Manat Azerbaijan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AZN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


AZN KHR
coinmill.com
1.00 2400
2.00 4800
5.00 12,000
10.00 24,000
20.00 48,000
50.00 120,000
100.00 240,000
200.00 480,000
500.00 1,199,900
1000.00 2,399,900
2000.00 4,799,800
5000.00 11,999,400
10,000.00 23,998,800
20,000.00 47,997,500
50,000.00 119,993,900
100,000.00 239,987,700
200,000.00 479,975,500
AZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
KHR AZN
coinmill.com
5000 2.08
10,000 4.17
20,000 8.33
50,000 20.83
100,000 41.67
200,000 83.34
500,000 208.34
1,000,000 416.69
2,000,000 833.38
5,000,000 2083.44
10,000,000 4166.88
20,000,000 8333.76
50,000,000 20,834.40
100,000,000 41,668.80
200,000,000 83,337.60
500,000,000 208,343.99
1,000,000,000 416,687.98
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá