Công cụ chuyển đổi giữa Azerbaijan Manat (AZN) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Azerbaijan Manat. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Azerbaijan Manat để chuyển đổi loại tiền tệ.


Manat Azerbaijan là tiền tệ Azerbaijan (AZ, AZE). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Manat Azerbaijan được chia thành 100 gopik. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Manat Azerbaijan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AZN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


AZN YER
coinmill.com
1.00 146.700
2.00 293.405
5.00 733.510
10.00 1467.020
20.00 2934.040
50.00 7335.095
100.00 14,670.190
200.00 29,340.380
500.00 73,350.955
1000.00 146,701.910
2000.00 293,403.820
5000.00 733,509.550
10,000.00 1,467,019.100
20,000.00 2,934,038.200
50,000.00 7,335,095.500
100,000.00 14,670,190.995
200,000.00 29,340,381.990
AZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
YER AZN
coinmill.com
200.000 1.36
500.000 3.41
1000.000 6.82
2000.000 13.63
5000.000 34.08
10,000.000 68.17
20,000.000 136.33
50,000.000 340.83
100,000.000 681.65
200,000.000 1363.31
500,000.000 3408.27
1,000,000.000 6816.54
2,000,000.000 13,633.09
5,000,000.000 34,082.72
10,000,000.000 68,165.44
20,000,000.000 136,330.88
50,000,000.000 340,827.19
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá