Công cụ chuyển đổi giữa Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) sang Ethiopian Birr (ETB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethiopian Birr trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethiopian Birr hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa.


BAM ETB
coinmill.com
1.0 16.41
2.0 32.82
5.0 82.05
10.0 164.10
20.0 328.21
50.0 820.52
100.0 1641.04
200.0 3282.08
500.0 8205.20
1000.0 16,410.40
2000.0 32,820.80
5000.0 82,052.00
10,000.0 164,104.00
20,000.0 328,208.00
50,000.0 820,519.99
100,000.0 1,641,039.98
200,000.0 3,282,079.96
BAM tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
ETB BAM
coinmill.com
20.00 1.0
50.00 3.0
100.00 6.0
200.00 12.0
500.00 30.5
1000.00 61.0
2000.00 122.0
5000.00 304.5
10,000.00 609.5
20,000.00 1218.5
50,000.00 3047.0
100,000.00 6093.5
200,000.00 12,187.5
500,000.00 30,468.5
1,000,000.00 60,937.0
2,000,000.00 121,874.0
5,000,000.00 304,685.0
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá