Công cụ chuyển đổi giữa Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


BAM GBP
coinmill.com
1.0 0.45
2.0 0.91
5.0 2.27
10.0 4.55
20.0 9.10
50.0 22.75
100.0 45.50
200.0 91.00
500.0 227.50
1000.0 454.99
2000.0 909.98
5000.0 2274.95
10,000.0 4549.91
20,000.0 9099.82
50,000.0 22,749.54
100,000.0 45,499.09
200,000.0 90,998.18
BAM tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
GBP BAM
coinmill.com
0.50 1.0
1.00 2.0
2.00 4.5
5.00 11.0
10.00 22.0
20.00 44.0
50.00 110.0
100.00 220.0
200.00 439.5
500.00 1099.0
1000.00 2198.0
2000.00 4395.5
5000.00 10,989.0
10,000.00 21,978.5
20,000.00 43,957.0
50,000.00 109,892.5
100,000.00 219,784.5
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá