Công cụ chuyển đổi giữa Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) sang Gambia Dalasi (GMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gambia Dalasi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gambia Dalasi hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GMD có 4 chữ số có nghĩa.


BAM GMD
coinmill.com
1.0 28.18
2.0 56.36
5.0 140.91
10.0 281.82
20.0 563.65
50.0 1409.12
100.0 2818.24
200.0 5636.49
500.0 14,091.22
1000.0 28,182.44
2000.0 56,364.88
5000.0 140,912.21
10,000.0 281,824.42
20,000.0 563,648.83
50,000.0 1,409,122.09
100,000.0 2,818,244.17
200,000.0 5,636,488.34
BAM tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
GMD BAM
coinmill.com
50.00 2.0
100.00 3.5
200.00 7.0
500.00 17.5
1000.00 35.5
2000.00 71.0
5000.00 177.5
10,000.00 355.0
20,000.00 709.5
50,000.00 1774.0
100,000.00 3548.5
200,000.00 7096.5
500,000.00 17,741.5
1,000,000.00 35,483.0
2,000,000.00 70,966.0
5,000,000.00 177,415.5
10,000,000.00 354,831.0
GMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá