Công cụ chuyển đổi giữa Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) sang Guinea Franc (GNF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Franc hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa.


BAM GNF
coinmill.com
1.0 5167
2.0 10,334
5.0 25,834
10.0 51,668
20.0 103,336
50.0 258,340
100.0 516,680
200.0 1,033,360
500.0 2,583,399
1000.0 5,166,799
2000.0 10,333,597
5000.0 25,833,993
10,000.0 51,667,987
20,000.0 103,335,974
50,000.0 258,339,935
100,000.0 516,679,870
200,000.0 1,033,359,739
BAM tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
GNF BAM
coinmill.com
5000 1.0
10,000 2.0
20,000 4.0
50,000 9.5
100,000 19.5
200,000 38.5
500,000 97.0
1,000,000 193.5
2,000,000 387.0
5,000,000 967.5
10,000,000 1935.5
20,000,000 3871.0
50,000,000 9677.0
100,000,000 19,354.5
200,000,000 38,708.5
500,000,000 96,771.5
1,000,000,000 193,543.5
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá