Công cụ chuyển đổi giữa Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


BAM INR
coinmill.com
1.0 40.3
2.0 80.6
5.0 201.4
10.0 402.8
20.0 805.6
50.0 2014.0
100.0 4028.0
200.0 8056.0
500.0 20,140.0
1000.0 40,280.0
2000.0 80,559.9
5000.0 201,399.8
10,000.0 402,799.7
20,000.0 805,599.4
50,000.0 2,013,998.5
100,000.0 4,027,997.0
200,000.0 8,055,994.0
BAM tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
INR BAM
coinmill.com
50.0 1.0
100.0 2.5
200.0 5.0
500.0 12.5
1000.0 25.0
2000.0 49.5
5000.0 124.0
10,000.0 248.5
20,000.0 496.5
50,000.0 1241.5
100,000.0 2482.5
200,000.0 4965.0
500,000.0 12,413.0
1,000,000.0 24,826.0
2,000,000.0 49,652.5
5,000,000.0 124,131.0
10,000,000.0 248,262.5
INR tỷ lệ
9 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá