Công cụ chuyển đổi giữa Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa.


BAM IRR
coinmill.com
1.0 24,045
2.0 48,085
5.0 120,220
10.0 240,435
20.0 480,870
50.0 1,202,180
100.0 2,404,360
200.0 4,808,715
500.0 12,021,790
1000.0 24,043,580
2000.0 48,087,165
5000.0 120,217,910
10,000.0 240,435,815
20,000.0 480,871,630
50,000.0 1,202,179,080
100,000.0 2,404,358,155
200,000.0 4,808,716,310
BAM tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
IRR BAM
coinmill.com
50,000 2.0
100,000 4.0
200,000 8.5
500,000 21.0
1,000,000 41.5
2,000,000 83.0
5,000,000 208.0
10,000,000 416.0
20,000,000 832.0
50,000,000 2079.5
100,000,000 4159.0
200,000,000 8318.0
500,000,000 20,795.5
1,000,000,000 41,591.0
2,000,000,000 83,182.5
5,000,000,000 207,955.5
10,000,000,000 415,911.5
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá