Công cụ chuyển đổi giữa Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa.


BAM ISK
coinmill.com
1.0 69
2.0 138
5.0 346
10.0 692
20.0 1383
50.0 3459
100.0 6917
200.0 13,834
500.0 34,586
1000.0 69,171
2000.0 138,342
5000.0 345,855
10,000.0 691,710
20,000.0 1,383,420
50,000.0 3,458,550
100,000.0 6,917,101
200,000.0 13,834,202
BAM tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
ISK BAM
coinmill.com
100 1.5
200 3.0
500 7.0
1000 14.5
2000 29.0
5000 72.5
10,000 144.5
20,000 289.0
50,000 723.0
100,000 1445.5
200,000 2891.5
500,000 7228.5
1,000,000 14,457.0
2,000,000 28,914.0
5,000,000 72,284.5
10,000,000 144,569.0
20,000,000 289,138.5
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá