Công cụ chuyển đổi giữa Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) sang Won Triều Tiên (KPW)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Triều Tiên trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Won Triều Tiên hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa.


BAM KPW
coinmill.com
1.0 505.91
2.0 1011.82
5.0 2529.55
10.0 5059.10
20.0 10,118.20
50.0 25,295.49
100.0 50,590.99
200.0 101,181.97
500.0 252,954.94
1000.0 505,909.87
2000.0 1,011,819.75
5000.0 2,529,549.37
10,000.0 5,059,098.74
20,000.0 10,118,197.49
50,000.0 25,295,493.72
100,000.0 50,590,987.44
200,000.0 101,181,974.88
BAM tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
KPW BAM
coinmill.com
500.00 1.0
1000.00 2.0
2000.00 4.0
5000.00 10.0
10,000.00 20.0
20,000.00 39.5
50,000.00 99.0
100,000.00 197.5
200,000.00 395.5
500,000.00 988.5
1,000,000.00 1976.5
2,000,000.00 3953.5
5,000,000.00 9883.0
10,000,000.00 19,766.5
20,000,000.00 39,532.5
50,000,000.00 98,832.0
100,000,000.00 197,663.5
KPW tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá