Công cụ chuyển đổi giữa Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


BAM YER
coinmill.com
1.0 140.145
2.0 280.285
5.0 700.715
10.0 1401.430
20.0 2802.865
50.0 7007.160
100.0 14,014.325
200.0 28,028.650
500.0 70,071.625
1000.0 140,143.245
2000.0 280,286.495
5000.0 700,716.235
10,000.0 1,401,432.470
20,000.0 2,802,864.940
50,000.0 7,007,162.345
100,000.0 14,014,324.695
200,000.0 28,028,649.385
BAM tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
YER BAM
coinmill.com
200.000 1.5
500.000 3.5
1000.000 7.0
2000.000 14.5
5000.000 35.5
10,000.000 71.5
20,000.000 142.5
50,000.000 357.0
100,000.000 713.5
200,000.000 1427.0
500,000.000 3568.0
1,000,000.000 7135.5
2,000,000.000 14,271.0
5,000,000.000 35,678.0
10,000,000.000 71,355.5
20,000,000.000 142,711.0
50,000,000.000 356,778.0
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá