Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Barbados (BBD) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Barbados. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Dollar Barbados để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Barbados là tiền tệ Barbados (BB, BRB). Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Dollar Barbados còn được gọi là BDS. Ký hiệu BBD có thể được viết Bds$. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Dollar Barbados được chia thành 100 cents. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Dollar Barbados cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BBD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa.


BBD BDT
coinmill.com
2.00 83.29
5.00 208.24
10.00 416.47
20.00 832.95
50.00 2082.37
100.00 4164.74
200.00 8329.48
500.00 20,823.69
1000.00 41,647.39
2000.00 83,294.77
5000.00 208,236.93
10,000.00 416,473.85
20,000.00 832,947.71
50,000.00 2,082,369.27
100,000.00 4,164,738.55
200,000.00 8,329,477.09
500,000.00 20,823,692.73
BBD tỷ lệ
05/06/2026
BDT BBD
coinmill.com
50.00 1.20
100.00 2.40
200.00 4.80
500.00 12.01
1000.00 24.01
2000.00 48.02
5000.00 120.06
10,000.00 240.11
20,000.00 480.22
50,000.00 1200.56
100,000.00 2401.11
200,000.00 4802.22
500,000.00 12,005.56
1,000,000.00 24,011.11
2,000,000.00 48,022.22
5,000,000.00 120,055.56
10,000,000.00 240,111.11
BDT tỷ lệ
05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá