Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Barbados (BBD) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Barbados. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Dollar Barbados để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Barbados là tiền tệ Barbados (BB, BRB). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Dollar Barbados còn được gọi là BDS. Ký hiệu BBD có thể được viết Bds$. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Dollar Barbados được chia thành 100 cents. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Dollar Barbados cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BBD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


BBD LBP
coinmill.com
1.00 750
2.00 1500
5.00 3800
10.00 7600
20.00 15,250
50.00 38,100
100.00 76,200
200.00 152,400
500.00 381,050
1000.00 762,100
2000.00 1,524,200
5000.00 3,810,500
10,000.00 7,621,000
20,000.00 15,242,000
50,000.00 38,105,050
100,000.00 76,210,100
200,000.00 152,420,200
BBD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LBP BBD
coinmill.com
1000 1.31
2000 2.62
5000 6.56
10,000 13.12
20,000 26.24
50,000 65.61
100,000 131.22
200,000 262.43
500,000 656.08
1,000,000 1312.16
2,000,000 2624.32
5,000,000 6560.81
10,000,000 13,121.62
20,000,000 26,243.24
50,000,000 65,608.11
100,000,000 131,216.22
200,000,000 262,432.43
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá