Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Barbados (BBD) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Barbados. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Dollar Barbados để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Barbados là tiền tệ Barbados (BB, BRB). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Dollar Barbados còn được gọi là BDS. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu BBD có thể được viết Bds$. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Dollar Barbados được chia thành 100 cents. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Dollar Barbados cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BBD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


BBD TRY
coinmill.com
1.00 2.91
2.00 5.82
5.00 14.55
10.00 29.10
20.00 58.20
50.00 145.50
100.00 290.99
200.00 581.99
500.00 1454.97
1000.00 2909.95
2000.00 5819.90
5000.00 14,549.74
10,000.00 29,099.49
20,000.00 58,198.98
50,000.00 145,497.44
100,000.00 290,994.89
200,000.00 581,989.78
BBD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TRY BBD
coinmill.com
5.00 1.72
10.00 3.44
20.00 6.87
50.00 17.18
100.00 34.36
200.00 68.73
500.00 171.82
1000.00 343.65
2000.00 687.30
5000.00 1718.24
10,000.00 3436.49
20,000.00 6872.97
50,000.00 17,182.43
100,000.00 34,364.86
200,000.00 68,729.73
500,000.00 171,824.32
1,000,000.00 343,648.65
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá