Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Barbados (BBD) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Barbados. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Dollar Barbados để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Barbados là tiền tệ Barbados (BB, BRB). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Dollar Barbados còn được gọi là BDS. Ký hiệu BBD có thể được viết Bds$. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Dollar Barbados được chia thành 100 cents. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Barbados cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BBD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


BBD TZS
coinmill.com
1.00 1160.10
2.00 2320.20
5.00 5800.45
10.00 11,600.95
20.00 23,201.85
50.00 58,004.65
100.00 116,009.30
200.00 232,018.55
500.00 580,046.40
1000.00 1,160,092.80
2000.00 2,320,185.60
5000.00 5,800,464.05
10,000.00 11,600,928.05
20,000.00 23,201,856.15
50,000.00 58,004,640.35
100,000.00 116,009,280.75
200,000.00 232,018,561.50
BBD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
TZS BBD
coinmill.com
2000.00 1.72
5000.00 4.31
10,000.00 8.62
20,000.00 17.24
50,000.00 43.10
100,000.00 86.20
200,000.00 172.40
500,000.00 431.00
1,000,000.00 862.00
2,000,000.00 1724.00
5,000,000.00 4310.00
10,000,000.00 8620.00
20,000,000.00 17,240.00
50,000,000.00 43,100.00
100,000,000.00 86,200.00
200,000,000.00 172,400.00
500,000,000.00 431,000.00
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá