Công cụ chuyển đổi giữa Bitcoin Cash (BCH) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bitcoin Cash. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc Bitcoin Cash để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Bitcoin Cash là tiền tệ không có nước. Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu BCH có thể được viết BCH. Ký hiệu USD có thể được viết $. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Bitcoin Cash cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BCH có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


BCH USD
coinmill.com
0.0020000 0.59
0.0050000 1.48
0.0100000 2.96
0.0200000 5.93
0.0500000 14.81
0.1000000 29.63
0.2000000 59.26
0.5000000 148.14
1.0000000 296.28
2.0000000 592.56
5.0000000 1481.39
10.0000000 2962.79
20.0000000 5925.57
50.0000000 14,813.93
100.0000000 29,627.85
200.0000000 59,255.70
500.0000000 148,139.25
BCH tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
USD BCH
coinmill.com
0.50 0.0016876
1.00 0.0033752
2.00 0.0067504
5.00 0.0168760
10.00 0.0337520
20.00 0.0675041
50.00 0.1687601
100.00 0.3375203
200.00 0.6750405
500.00 1.6876013
1000.00 3.3752027
2000.00 6.7504054
5000.00 16.8760134
10,000.00 33.7520269
20,000.00 67.5040537
50,000.00 168.7601344
100,000.00 337.5202687
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá