Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BAM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa.


BAM BDT
coinmill.com
1.0 47.63
2.0 95.27
5.0 238.17
10.0 476.33
20.0 952.66
50.0 2381.65
100.0 4763.30
200.0 9526.61
500.0 23,816.52
1000.0 47,633.04
2000.0 95,266.08
5000.0 238,165.20
10,000.0 476,330.40
20,000.0 952,660.81
50,000.0 2,381,652.01
100,000.0 4,763,304.03
200,000.0 9,526,608.05
BAM tỷ lệ
09/06/2026
BDT BAM
coinmill.com
50.00 1.0
100.00 2.0
200.00 4.0
500.00 10.5
1000.00 21.0
2000.00 42.0
5000.00 105.0
10,000.00 210.0
20,000.00 420.0
50,000.00 1049.5
100,000.00 2099.5
200,000.00 4199.0
500,000.00 10,497.0
1,000,000.00 20,994.0
2,000,000.00 41,987.5
5,000,000.00 104,969.0
10,000,000.00 209,938.5
BDT tỷ lệ
09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá