Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang Boliviano Bôlivia (BOB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Boliviano Bôlivia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Boliviano Bôlivia hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa.


BDT BOB
coinmill.com
50.00 4.1
100.00 8.2
200.00 16.3
500.00 40.8
1000.00 81.5
2000.00 163.1
5000.00 407.7
10,000.00 815.5
20,000.00 1630.9
50,000.00 4077.4
100,000.00 8154.7
200,000.00 16,309.4
500,000.00 40,773.6
1,000,000.00 81,547.2
2,000,000.00 163,094.3
5,000,000.00 407,735.8
10,000,000.00 815,471.7
BDT tỷ lệ
06/06/2026
BOB BDT
coinmill.com
5.0 61.31
10.0 122.63
20.0 245.26
50.0 613.14
100.0 1226.28
200.0 2452.57
500.0 6131.42
1000.0 12,262.84
2000.0 24,525.68
5000.0 61,314.21
10,000.0 122,628.41
20,000.0 245,256.83
50,000.0 613,142.06
100,000.0 1,226,284.13
200,000.0 2,452,568.26
500,000.0 6,131,420.64
1,000,000.0 12,262,841.28
BOB tỷ lệ
06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá