Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang Belarusian Ruble (BYN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Belarusian Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Belarusian Ruble hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu BYN có thể được viết BR. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BYN có 3 chữ số có nghĩa.


BDT BYN
coinmill.com
50.00 1.24
100.00 2.47
200.00 4.94
500.00 12.36
1000.00 24.71
2000.00 49.42
5000.00 123.56
10,000.00 247.12
20,000.00 494.25
50,000.00 1235.61
100,000.00 2471.23
200,000.00 4942.45
500,000.00 12,356.13
1,000,000.00 24,712.25
2,000,000.00 49,424.50
5,000,000.00 123,561.25
10,000,000.00 247,122.51
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
BYN BDT
coinmill.com
2.00 80.93
5.00 202.33
10.00 404.66
20.00 809.32
50.00 2023.29
100.00 4046.58
200.00 8093.15
500.00 20,232.88
1000.00 40,465.76
2000.00 80,931.52
5000.00 202,328.80
10,000.00 404,657.60
20,000.00 809,315.19
50,000.00 2,023,287.99
100,000.00 4,046,575.97
200,000.00 8,093,151.95
500,000.00 20,232,879.87
BYN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá