Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang Algerian Dinar (DZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Algerian Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Algerian Dinar hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa.


BDT DZD
coinmill.com
50.00 71.05
100.00 142.15
200.00 284.30
500.00 710.70
1000.00 1421.40
2000.00 2842.80
5000.00 7106.95
10,000.00 14,213.95
20,000.00 28,427.85
50,000.00 71,069.65
100,000.00 142,139.25
200,000.00 284,278.50
500,000.00 710,696.30
1,000,000.00 1,421,392.60
2,000,000.00 2,842,785.15
5,000,000.00 7,106,962.90
10,000,000.00 14,213,925.85
BDT tỷ lệ
06/06/2026
DZD BDT
coinmill.com
100.00 70.35
200.00 140.71
500.00 351.77
1000.00 703.54
2000.00 1407.07
5000.00 3517.68
10,000.00 7035.35
20,000.00 14,070.71
50,000.00 35,176.77
100,000.00 70,353.54
200,000.00 140,707.08
500,000.00 351,767.70
1,000,000.00 703,535.40
2,000,000.00 1,407,070.80
5,000,000.00 3,517,677.00
10,000,000.00 7,035,354.00
20,000,000.00 14,070,708.01
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá