Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Ai Cập hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


BDT EGP
coinmill.com
50.00 9.75
100.00 19.50
200.00 38.75
500.00 97.25
1000.00 194.25
2000.00 388.50
5000.00 971.50
10,000.00 1943.00
20,000.00 3885.75
50,000.00 9714.50
100,000.00 19,429.00
200,000.00 38,858.25
500,000.00 97,145.50
1,000,000.00 194,290.75
2,000,000.00 388,581.75
5,000,000.00 971,454.25
10,000,000.00 1,942,908.50
BDT tỷ lệ
07/06/2026
EGP BDT
coinmill.com
10.00 51.47
20.00 102.94
50.00 257.35
100.00 514.69
200.00 1029.38
500.00 2573.46
1000.00 5146.92
2000.00 10,293.85
5000.00 25,734.61
10,000.00 51,469.23
20,000.00 102,938.45
50,000.00 257,346.14
100,000.00 514,692.27
200,000.00 1,029,384.54
500,000.00 2,573,461.36
1,000,000.00 5,146,922.72
2,000,000.00 10,293,845.44
EGP tỷ lệ
07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá