Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang Franko (FRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franko hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


BDT FRK
coinmill.com
50.00 5.1872
100.00 10.3744
200.00 20.7487
500.00 51.8718
1000.00 103.7436
2000.00 207.4871
5000.00 518.7179
10,000.00 1037.4357
20,000.00 2074.8714
50,000.00 5187.1786
100,000.00 10,374.3571
200,000.00 20,748.7143
500,000.00 51,871.7857
1,000,000.00 103,743.5713
2,000,000.00 207,487.1427
5,000,000.00 518,717.8567
10,000,000.00 1,037,435.7134
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
FRK BDT
coinmill.com
5.0000 48.20
10.0000 96.39
20.0000 192.78
50.0000 481.96
100.0000 963.92
200.0000 1927.83
500.0000 4819.58
1000.0000 9639.15
2000.0000 19,278.30
5000.0000 48,195.76
10,000.0000 96,391.51
20,000.0000 192,783.03
50,000.0000 481,957.57
100,000.0000 963,915.15
200,000.0000 1,927,830.30
500,000.0000 4,819,575.74
1,000,000.0000 9,639,151.49
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá