Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang HoboNickel (HBN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickel hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa.


BDT HBN
coinmill.com
50.00 166.81
100.00 333.62
200.00 667.23
500.00 1668.08
1000.00 3336.15
2000.00 6672.31
5000.00 16,680.77
10,000.00 33,361.54
20,000.00 66,723.08
50,000.00 166,807.69
100,000.00 333,615.38
200,000.00 667,230.77
500,000.00 1,668,076.92
1,000,000.00 3,336,153.85
2,000,000.00 6,672,307.69
5,000,000.00 16,680,769.23
10,000,000.00 33,361,538.46
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
HBN BDT
coinmill.com
200.00 59.95
500.00 149.87
1000.00 299.75
2000.00 599.49
5000.00 1498.73
10,000.00 2997.46
20,000.00 5994.93
50,000.00 14,987.32
100,000.00 29,974.64
200,000.00 59,949.27
500,000.00 149,873.18
1,000,000.00 299,746.37
2,000,000.00 599,492.74
5,000,000.00 1,498,731.84
10,000,000.00 2,997,463.68
20,000,000.00 5,994,927.37
50,000,000.00 14,987,318.42
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá