Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Hồng Kông hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HKD có 4 chữ số có nghĩa.


BDT HKD
coinmill.com
50.00 4.6
100.00 9.3
200.00 18.6
500.00 46.5
1000.00 93.0
2000.00 186.0
5000.00 464.9
10,000.00 929.9
20,000.00 1859.8
50,000.00 4649.4
100,000.00 9298.9
200,000.00 18,597.8
500,000.00 46,494.4
1,000,000.00 92,988.9
2,000,000.00 185,977.7
5,000,000.00 464,944.3
10,000,000.00 929,888.5
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
HKD BDT
coinmill.com
5.0 53.77
10.0 107.54
20.0 215.08
50.0 537.70
100.0 1075.40
200.0 2150.80
500.0 5376.99
1000.0 10,753.98
2000.0 21,507.95
5000.0 53,769.89
10,000.0 107,539.77
20,000.0 215,079.55
50,000.0 537,698.87
100,000.0 1,075,397.74
200,000.0 2,150,795.48
500,000.0 5,376,988.70
1,000,000.0 10,753,977.40
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá