Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa.


BDT HNL
coinmill.com
50.00 14.55
100.00 29.10
200.00 58.20
500.00 145.50
1000.00 291.00
2000.00 581.99
5000.00 1454.98
10,000.00 2909.96
20,000.00 5819.91
50,000.00 14,549.79
100,000.00 29,099.57
200,000.00 58,199.14
500,000.00 145,497.85
1,000,000.00 290,995.71
2,000,000.00 581,991.41
5,000,000.00 1,454,978.53
10,000,000.00 2,909,957.06
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
HNL BDT
coinmill.com
20.00 68.73
50.00 171.82
100.00 343.65
200.00 687.30
500.00 1718.24
1000.00 3436.48
2000.00 6872.95
5000.00 17,182.38
10,000.00 34,364.77
20,000.00 68,729.54
50,000.00 171,823.84
100,000.00 343,647.68
200,000.00 687,295.37
500,000.00 1,718,238.41
1,000,000.00 3,436,476.83
2,000,000.00 6,872,953.65
5,000,000.00 17,182,384.14
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá