Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang Iraq Dinar (IQD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iraq Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iraq Dinar hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa.


BDT IQD
coinmill.com
50.00 500
100.00 1500
200.00 3000
500.00 7000
1000.00 14,000
2000.00 28,000
5000.00 70,500
10,000.00 141,000
20,000.00 282,000
50,000.00 705,500
100,000.00 1,411,000
200,000.00 2,821,500
500,000.00 7,054,000
1,000,000.00 14,108,500
2,000,000.00 28,217,000
5,000,000.00 70,542,000
10,000,000.00 141,084,000
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
IQD BDT
coinmill.com
1000 70.88
2000 141.76
5000 354.40
10,000 708.80
20,000 1417.59
50,000 3543.98
100,000 7087.96
200,000 14,175.93
500,000 35,439.82
1,000,000 70,879.64
2,000,000 141,759.28
5,000,000 354,398.20
10,000,000 708,796.40
20,000,000 1,417,592.81
50,000,000 3,543,982.02
100,000,000 7,087,964.03
200,000,000 14,175,928.06
IQD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá