Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa.


BDT ISK
coinmill.com
50.00 73
100.00 146
200.00 292
500.00 730
1000.00 1460
2000.00 2920
5000.00 7301
10,000.00 14,602
20,000.00 29,204
50,000.00 73,009
100,000.00 146,018
200,000.00 292,037
500,000.00 730,092
1,000,000.00 1,460,183
2,000,000.00 2,920,367
5,000,000.00 7,300,917
10,000,000.00 14,601,833
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
ISK BDT
coinmill.com
100 68.48
200 136.97
500 342.42
1000 684.85
2000 1369.69
5000 3424.23
10,000 6848.46
20,000 13,696.91
50,000 34,242.28
100,000 68,484.55
200,000 136,969.10
500,000 342,422.76
1,000,000 684,845.52
2,000,000 1,369,691.03
5,000,000 3,424,227.58
10,000,000 6,848,455.15
20,000,000 13,696,910.31
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá