Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang Yên Nhật (JPY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


BDT JPY
coinmill.com
50.00 64
100.00 128
200.00 255
500.00 639
1000.00 1277
2000.00 2554
5000.00 6386
10,000.00 12,772
20,000.00 25,544
50,000.00 63,861
100,000.00 127,722
200,000.00 255,445
500,000.00 638,612
1,000,000.00 1,277,224
2,000,000.00 2,554,448
5,000,000.00 6,386,121
10,000,000.00 12,772,242
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
JPY BDT
coinmill.com
100 78.29
200 156.59
500 391.47
1000 782.95
2000 1565.90
5000 3914.74
10,000 7829.48
20,000 15,658.96
50,000 39,147.39
100,000 78,294.79
200,000 156,589.58
500,000 391,473.95
1,000,000 782,947.89
2,000,000 1,565,895.78
5,000,000 3,914,739.45
10,000,000 7,829,478.90
20,000,000 15,658,957.80
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá