Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


BDT LKR
coinmill.com
50.00 109
100.00 219
200.00 437
500.00 1093
1000.00 2186
2000.00 4371
5000.00 10,928
10,000.00 21,855
20,000.00 43,710
50,000.00 109,275
100,000.00 218,550
200,000.00 437,101
500,000.00 1,092,752
1,000,000.00 2,185,503
2,000,000.00 4,371,006
5,000,000.00 10,927,516
10,000,000.00 21,855,032
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
LKR BDT
coinmill.com
100 45.76
200 91.51
500 228.78
1000 457.56
2000 915.12
5000 2287.80
10,000 4575.61
20,000 9151.21
50,000 22,878.03
100,000 45,756.05
200,000 91,512.11
500,000 228,780.26
1,000,000 457,560.53
2,000,000 915,121.05
5,000,000 2,287,802.63
10,000,000 4,575,605.26
20,000,000 9,151,210.51
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá