Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang Megacoin (MEC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoin hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 1 chữ số có nghĩa.


BDT MEC
coinmill.com
50.00 433.7000
100.00 867.4000
200.00 1734.8000
500.00 4337.0000
1000.00 8674.0000
2000.00 17,348.0000
5000.00 43,370.0000
10,000.00 86,740.0000
20,000.00 173,480.0000
50,000.00 433,700.0000
100,000.00 867,400.0000
200,000.00 1,734,800.0000
500,000.00 4,337,000.0000
1,000,000.00 8,674,000.0000
2,000,000.00 17,348,000.0000
5,000,000.00 43,370,000.0000
10,000,000.00 86,740,000.0000
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MEC BDT
coinmill.com
500.0000 57.64
1000.0000 115.29
2000.0000 230.57
5000.0000 576.44
10,000.0000 1152.87
20,000.0000 2305.74
50,000.0000 5764.35
100,000.0000 11,528.71
200,000.0000 23,057.41
500,000.0000 57,643.53
1,000,000.0000 115,287.06
2,000,000.0000 230,574.13
5,000,000.0000 576,435.32
10,000,000.0000 1,152,870.65
20,000,000.0000 2,305,741.30
50,000,000.0000 5,764,353.24
100,000,000.0000 11,528,706.48
MEC tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá