Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang Kyat Myanmar (MMK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyat Myanmar hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


BDT MMK
coinmill.com
50.00 900
100.00 1800
200.00 3600
500.00 9050
1000.00 18,100
2000.00 36,200
5000.00 90,550
10,000.00 181,050
20,000.00 362,150
50,000.00 905,350
100,000.00 1,810,700
200,000.00 3,621,400
500,000.00 9,053,500
1,000,000.00 18,107,050
2,000,000.00 36,214,100
5,000,000.00 90,535,250
10,000,000.00 181,070,450
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MMK BDT
coinmill.com
1000 55.23
2000 110.45
5000 276.14
10,000 552.27
20,000 1104.54
50,000 2761.36
100,000 5522.71
200,000 11,045.42
500,000 27,613.56
1,000,000 55,227.12
2,000,000 110,454.23
5,000,000 276,135.58
10,000,000 552,271.16
20,000,000 1,104,542.31
50,000,000 2,761,355.78
100,000,000 5,522,711.55
200,000,000 11,045,423.10
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá