Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang Mincoin (MNC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoin hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 3 chữ số có nghĩa.


BDT MNC
coinmill.com
50.00 48.458
100.00 96.916
200.00 193.832
500.00 484.581
1000.00 969.162
2000.00 1938.324
5000.00 4845.810
10,000.00 9691.620
20,000.00 19,383.240
50,000.00 48,458.101
100,000.00 96,916.201
200,000.00 193,832.402
500,000.00 484,581.006
1,000,000.00 969,162.011
2,000,000.00 1,938,324.022
5,000,000.00 4,845,810.056
10,000,000.00 9,691,620.112
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MNC BDT
coinmill.com
50.000 51.59
100.000 103.18
200.000 206.36
500.000 515.91
1000.000 1031.82
2000.000 2063.64
5000.000 5159.10
10,000.000 10,318.19
20,000.000 20,636.38
50,000.000 51,590.96
100,000.000 103,181.92
200,000.000 206,363.85
500,000.000 515,909.61
1,000,000.000 1,031,819.23
2,000,000.000 2,063,638.46
5,000,000.000 5,159,096.15
10,000,000.000 10,318,192.30
MNC tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá