Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


BDT MZN
coinmill.com
50.00 36
100.00 73
200.00 146
500.00 364
1000.00 729
2000.00 1458
5000.00 3645
10,000.00 7289
20,000.00 14,578
50,000.00 36,445
100,000.00 72,891
200,000.00 145,782
500,000.00 364,454
1,000,000.00 728,908
2,000,000.00 1,457,815
5,000,000.00 3,644,538
10,000,000.00 7,289,076
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MZN BDT
coinmill.com
50 68.60
100 137.19
200 274.38
500 685.96
1000 1371.92
2000 2743.83
5000 6859.58
10,000 13,719.16
20,000 27,438.32
50,000 68,595.80
100,000 137,191.61
200,000 274,383.21
500,000 685,958.04
1,000,000 1,371,916.07
2,000,000 2,743,832.14
5,000,000 6,859,580.36
10,000,000 13,719,160.71
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá