Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


BDT PKR
coinmill.com
50.00 83.99
100.00 167.98
200.00 335.95
500.00 839.88
1000.00 1679.75
2000.00 3359.51
5000.00 8398.77
10,000.00 16,797.54
20,000.00 33,595.09
50,000.00 83,987.72
100,000.00 167,975.44
200,000.00 335,950.89
500,000.00 839,877.22
1,000,000.00 1,679,754.45
2,000,000.00 3,359,508.89
5,000,000.00 8,398,772.23
10,000,000.00 16,797,544.47
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
PKR BDT
coinmill.com
100.00 59.53
200.00 119.07
500.00 297.66
1000.00 595.33
2000.00 1190.65
5000.00 2976.63
10,000.00 5953.25
20,000.00 11,906.50
50,000.00 29,766.26
100,000.00 59,532.51
200,000.00 119,065.02
500,000.00 297,662.55
1,000,000.00 595,325.11
2,000,000.00 1,190,650.22
5,000,000.00 2,976,625.55
10,000,000.00 5,953,251.10
20,000,000.00 11,906,502.19
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá